Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ban chấp hành trung ương đảng" (1)

ban chấp hành trung ương đảng
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "ban chấp hành trung ương đảng" (1)

ủy viên ban chấp hành trung ương đảng
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "ban chấp hành trung ương đảng" (0)

Không tìm thấy cụm từ.